Hợp đồng bảo trì VRV/VRF cần có những điều khoản nào?
Hợp đồng bảo trì hệ thống điều hòa trung tâm VRV/VRF cần quy định rõ phạm vi công việc, lịch bảo trì, trách nhiệm của các bên, tiêu chuẩn nghiệm thu, bảo hành và chi phí phát sinh. Những nội dung này giúp chủ đầu tư hoặc ban quản lý tòa nhà kiểm soát chất lượng dịch vụ, hạn chế tranh chấp và giảm nguy cơ gián đoạn vận hành.
1. Các điều khoản quan trọng cần có
|
Điều khoản |
Nội dung cần quy định |
|
1. Thông tin các bên |
Tên pháp nhân, mã số thuế, địa chỉ, người đại diện và thông tin liên hệ. |
|
2. Đối tượng bảo trì |
Hãng, model, số lượng dàn nóng, dàn lạnh, bộ điều khiển, đường ống và thiết bị liên quan. |
|
3. Phạm vi công việc |
Vệ sinh, kiểm tra điện, quạt, dàn trao đổi nhiệt, thoát nước, cảm biến, bo mạch và hệ thống điều khiển. |
|
4. Lịch bảo trì |
Số lần mỗi tháng, quý hoặc năm; thời gian thực hiện và quy trình đăng ký vào công trình. |
|
5. Quy trình xử lý sự cố |
Thời gian tiếp nhận, thời gian có mặt, phương án chẩn đoán, sửa chữa và báo cáo. |
|
6. Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Thông số kiểm tra, quy trình an toàn, hướng dẫn của nhà sản xuất và tiêu chí nghiệm thu. |
|
7. Nhân sự và thiết bị |
Yêu cầu về năng lực kỹ thuật viên, dụng cụ đo, thiết bị bảo hộ và phương tiện thi công. |
|
8. Chi phí và thanh toán |
Giá hợp đồng, thuế, lịch thanh toán, chi phí vật tư và điều kiện phát sinh. |
|
9. Bảo hành |
Thời hạn, phạm vi, điều kiện bảo hành đối với công việc sửa chữa hoặc vật tư thay thế. |
|
10. Trách nhiệm và bồi thường |
Trách nhiệm khi gây hư hỏng thiết bị, mất an toàn hoặc làm gián đoạn hoạt động của công trình. |
|
11. Báo cáo và nghiệm thu |
Biên bản bảo trì, ảnh hiện trạng, thông số đo, lỗi phát hiện và kiến nghị xử lý. |
|
12. Thời hạn và chấm dứt |
Thời điểm có hiệu lực, gia hạn, đơn phương chấm dứt và xử lý các nghĩa vụ còn tồn đọng. |
2. Phạm vi bảo trì phải ghi thật cụ thể
Không nên chỉ ghi chung chung là “bảo dưỡng hệ thống điều hòa VRV/VRF định kỳ”. Hợp đồng nên có phụ lục danh mục thiết bị và công việc chi tiết.
Checklist phạm vi bảo trì
Kiểm tra mã lỗi trên hệ thống và bộ điều khiển trung tâm
Kiểm tra dàn nóng, dàn lạnh, quạt và dàn trao đổi nhiệt
Vệ sinh lưới lọc, dàn trao đổi nhiệt và máng nước theo phạm vi hợp đồng
Kiểm tra nguồn điện, đầu nối, thiết bị bảo vệ và tín hiệu điều khiển
Kiểm tra đường ống môi chất lạnh, dấu hiệu rò rỉ dầu hoặc môi chất
Đánh giá thông số vận hành theo điều kiện thực tế và hướng dẫn nhà sản xuất
Kiểm tra đường thoát nước ngưng và các cảm biến liên quan
Chạy thử, ghi nhận kết quả và lập báo cáo sau bảo trì
Đã rà soát 0/8 hạng mục. Có thể dùng danh sách này để chuẩn bị phụ lục kỹ thuật.
Lưu ý: Kiểm tra môi chất lạnh không đồng nghĩa với việc phải nạp gas ở mỗi kỳ bảo trì. Chỉ thực hiện bổ sung hoặc thu hồi, nạp lại môi chất khi có căn cứ kỹ thuật và theo quy trình phù hợp với model thiết bị.
3. Điều khoản thời gian phản hồi và xử lý sự cố
Đối với tòa nhà văn phòng, khách sạn hoặc trung tâm thương mại, cần phân biệt rõ thời gian phản hồi, thời gian có mặt và thời gian khắc phục xong.
Ví dụ, hai bên có thể thỏa thuận các mức dịch vụ sau; đây là mức tham khảo, không phải tiêu chuẩn bắt buộc:
|
Mức độ sự cố |
Thời gian phản hồi tham khảo |
Yêu cầu |
|
Sự cố thông thường |
Trong 4 giờ làm việc |
Tiếp nhận thông tin, hướng dẫn kiểm tra ban đầu |
|
Sự cố ảnh hưởng một khu vực |
Trong 2–4 giờ |
Bố trí kỹ thuật viên kiểm tra theo thỏa thuận |
|
Sự cố nghiêm trọng, ảnh hưởng diện rộng |
Theo cam kết trực sự cố |
Ưu tiên khoanh vùng, đề xuất phương án khôi phục |
|
Cần đặt linh kiện |
Theo thời gian cung ứng thực tế |
Báo giá, thông báo tiến độ và chờ phê duyệt |
Hợp đồng cũng cần quy định đầu mối tiếp nhận sự cố ngoài giờ, ngày nghỉ, ngày lễ và cách tính phí nếu dịch vụ khẩn cấp không nằm trong gói bảo trì.
4. Điều khoản chi phí và vật tư phát sinh
Đây là nội dung dễ xảy ra tranh chấp nhất. Hợp đồng nên phân định rõ:
- Đã bao gồm: nhân công bảo trì định kỳ, vệ sinh thiết bị, kiểm tra thông số, lập báo cáo và các vật tư tiêu hao nhỏ nếu có thỏa thuận.
- Chưa bao gồm: máy nén, bo mạch, động cơ quạt, cảm biến, linh kiện chuyên dụng, sửa chữa đường ống hoặc nạp môi chất lạnh ngoài phạm vi đã thống nhất.
- Quy trình phát sinh: nhà thầu khảo sát, xác định nguyên nhân, gửi báo giá và chỉ thực hiện sau khi được người có thẩm quyền phê duyệt, trừ trường hợp xử lý khẩn cấp đã được quy định trước.
- Thanh toán: ghi rõ giá trước hoặc sau thuế, hồ sơ thanh toán, thời hạn thanh toán và điều kiện tạm ứng nếu có.
Không nên để điều khoản “vật tư tính theo thực tế” mà thiếu bảng giá, cách xác định khối lượng hoặc quy trình phê duyệt.
5. Nghiệm thu, báo cáo và bảo hành công việc
Sau mỗi lần bảo trì, nên yêu cầu nhà thầu bàn giao tối thiểu:
- Biên bản ghi nhận hiện trạng trước và sau bảo trì.
- Danh sách thiết bị đã kiểm tra, vệ sinh và xử lý.
- Mã lỗi, thông số đo và bất thường phát hiện được.
- Danh mục công việc chưa hoàn thành, nguyên nhân và thời hạn dự kiến.
- Kiến nghị sửa chữa, thay thế và báo giá riêng nếu cần.
- Xác nhận của đại diện hai bên.
Điều khoản bảo hành cần xác định rõ thời hạn, phạm vi, cách tiếp nhận yêu cầu và trường hợp loại trừ. Nếu hợp đồng bao gồm sửa chữa trong quá trình bảo trì công trình xây dựng, cần xem xét các quy định pháp luật áp dụng cho loại công trình và công việc đó; không nên mặc định mọi hợp đồng bảo trì đều có cùng thời hạn bảo hành.
6. Những phụ lục nên đính kèm hợp đồng
- Phụ lục 1: Danh mục thiết bị VRV/VRF, hãng, model, mã thiết bị, vị trí và tình trạng ban đầu.
- Phụ lục 2: Kế hoạch bảo trì theo tháng, quý hoặc năm.
- Phụ lục 3: Checklist kỹ thuật và tiêu chí nghiệm thu.
- Phụ lục 4: Đơn giá nhân công, vật tư, linh kiện và dịch vụ ngoài giờ.
- Phụ lục 5: Quy trình phản hồi sự cố, biểu mẫu báo cáo và danh sách liên hệ khẩn cấp.
Đối với công trình thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về bảo trì công trình xây dựng, nên đối chiếu hợp đồng với quy trình bảo trì, hồ sơ thiết bị và các yêu cầu kỹ thuật có liên quan.
Khuyến nghị: Nếu soạn hợp đồng cho tòa nhà đang vận hành, hãy ưu tiên chốt ba nội dung trước khi ký: phạm vi nào đã bao gồm trong phí cố định, thời gian phản hồi khi hệ thống gặp sự cố và quy trình phê duyệt chi phí phát sinh. Đây là những điểm ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách và khả năng duy trì hoạt động của hệ thống VRV/VRF.
Nếu điều hòa đang gặp sự cố, hãy liên hệ Điện Lạnh Thành Hưng để được tiếp nhận thông tin, tư vấn và sắp xếp kỹ thuật viên kiểm tra.
ĐIỆN LẠNH THÀNH HƯNG
-
Dịch vụ: Sửa chữa, vệ sinh, bảo trì và bảo dưỡng điều hòa treo tường
-
Hotline 1: 0368 77 1111
-
Hotline 2: 0835 37 3333
Điện Lạnh Thành Hưng – Kiểm tra đúng lỗi, tư vấn rõ ràng, sửa chữa chuyên nghiệp.
ĐIỆN LẠNH THÀNH HƯNG
VP Hà Nội: 300 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
Thời gian làm việc: 8:00 đến 18h:00 (T2-T7)
Hotline tư vấn chăm sóc khách hàng (24/7)
☎ Hotline: 0988 424 346 (Phone, Zalo)
☎ Điện thoại: 02439 138 138
🌐 Website: https://dienlanhthanhhung.vn 📩 Email: dienlanhthanhhung@gmail.com










