Kiểm tra rò rỉ và lượng gas trong hệ thống VRV
Hệ thống điều hòa trung tâm VRV sử dụng môi chất lạnh tuần hoàn qua đường ống đồng, dàn nóng và nhiều dàn lạnh. Việc kiểm tra rò rỉ và lượng gas định kỳ giúp duy trì hiệu suất làm lạnh, hạn chế hư hỏng máy nén và giảm chi phí vận hành.
Điểm quan trọng là không kết luận hệ thống thiếu gas chỉ dựa vào áp suất hoặc khả năng làm lạnh. Kỹ thuật viên cần kết hợp kiểm tra rò rỉ, thông số vận hành và lượng môi chất nạp theo thiết kế.
1. Dấu hiệu hệ thống VRV có thể bị thiếu gas

Làm lạnh kém hoặc không đồng đều
Một số dàn lạnh không đạt nhiệt độ cài đặt, thời gian làm lạnh kéo dài hoặc công suất suy giảm khi nhiều dàn cùng hoạt động.

Phát hiện rò rỉ tại đường ống
Các vị trí cần chú ý gồm mối loe, mối hàn, van chặn, cổng dịch vụ, bộ chia gas REFNET và các điểm kết nối thiết bị.

Thông số vận hành bất thường
Áp suất hút, áp suất đẩy, nhiệt độ đường ống và độ quá nhiệt hoặc quá lạnh có thể khác với giá trị dự kiến theo chế độ vận hành.

Máy báo lỗi hoặc công suất bị giới hạn
Một số hệ thống có thể ghi nhận lỗi liên quan đến áp suất, nhiệt độ hoặc khả năng vận hành của máy nén. Cần đối chiếu mã lỗi với tài liệu của hãng.
Lưu ý: Những dấu hiệu trên cũng có thể do bộ lọc bẩn, quạt lỗi, cảm biến sai, van tiết lưu điện tử hoặc sự cố đường gió. Không nên nạp gas khi chưa xác định nguyên nhân.
2. Quy trình kiểm tra rò rỉ gas VRV
Bước 1. Thu thập thông tin hệ thống
- Xác định hãng, model dàn nóng và loại môi chất lạnh, chẳng hạn R410A hoặc R32.
- Kiểm tra sơ đồ đường ống, chiều dài ống và lượng gas nạp bổ sung được ghi nhận.
- Đọc mã lỗi và lịch sử sửa chữa nếu có.
Bước 2. Kiểm tra rò rỉ bằng thiết bị chuyên dụng
- Quan sát vết dầu bất thường quanh mối nối và van.
- Sử dụng máy dò rò rỉ điện tử tương thích với môi chất.
- Kiểm tra lần lượt các mối loe, mối hàn, van chặn, bộ chia gas và cổng dịch vụ.
- Có thể sử dụng dung dịch phát hiện rò rỉ tại vị trí phù hợp.
Bước 3. Đo và đánh giá thông số vận hành
- Đo áp suất bằng thiết bị phù hợp với môi chất và áp suất hệ thống.
- Đối chiếu nhiệt độ đường ống, nhiệt độ môi trường và dữ liệu cảm biến.
- Đánh giá độ quá nhiệt, độ quá lạnh nếu điều kiện đo và tài liệu của hãng cho phép.
- So sánh với thông số kỹ thuật trong đúng chế độ vận hành.
Bước 4. Xử lý điểm rò và kiểm tra độ kín
- Thu hồi môi chất đúng quy trình khi cần mở hệ thống.
- Sửa chữa hoặc thay thế mối nối, đoạn ống hay linh kiện bị rò.
- Thử kín bằng khí nitơ khô ở áp suất do nhà sản xuất quy định.
- Không sử dụng oxy hoặc khí nén thông thường để thử áp đường ống môi chất.
Bước 5. Hút chân không và nạp lại khi cần
Sau khi sửa chữa và xác nhận độ kín, thực hiện hút chân không theo quy trình của hãng. Nếu phải nạp lại, cân môi chất bằng cân điện tử và ghi nhận khối lượng thực tế.
3. Cách xác định lượng gas trong hệ thống VRV
Đối với VRV, không có một mức áp suất cố định áp dụng cho mọi hệ thống. Lượng môi chất cần thiết phụ thuộc vào model máy, loại gas, chiều dài và kích thước đường ống, số lượng bộ chia cùng yêu cầu của nhà sản xuất.
Có ba phương pháp đánh giá chính:
|
Phương pháp |
Mục đích |
Lưu ý |
|
Kiểm tra áp suất và nhiệt độ |
Đánh giá trạng thái vận hành |
Không đủ để xác định chính xác khối lượng gas còn lại |
|
Kiểm tra dữ liệu điều khiển và mã lỗi |
Hỗ trợ khoanh vùng nguyên nhân |
Cần đối chiếu tài liệu đúng model |
|
Thu hồi và cân môi chất |
Xác định lượng thu hồi thực tế |
Cần tính đến tổn thất, lượng dầu và môi chất còn lưu trong thiết bị thu hồi |
Cách xác định lượng nạp theo thiết kế:
\[ M_{\text{nạp tổng}}=M_{\text{nạp gốc}}+M_{\text{nạp bổ sung}} \]
Trong đó:
- \(M_{\text{nạp gốc}}\): lượng môi chất được nhà sản xuất nạp sẵn trong dàn nóng.
- \(M_{\text{nạp bổ sung}}\): lượng tính theo đường kính, chiều dài thực tế của từng đoạn ống và công thức quy định cho model cụ thể.
Không nên lấy lượng gas thu hồi được làm căn cứ duy nhất để kết luận lượng gas ban đầu hoặc lượng thiếu, vì có thể còn môi chất trong đường ống và thiết bị.
4. Checklist kiểm tra gas VRV tại công trình
Phiếu kiểm tra kỹ thuật
0/9
Ghi nhận model dàn nóng và loại môi chất lạnh
Kiểm tra lịch sử lỗi và lượng gas đã nạp bổ sung
Kiểm tra các mối loe, mối hàn, van và bộ chia gas
Dò rò rỉ bằng thiết bị phù hợp
Ghi nhận áp suất và nhiệt độ ở điều kiện vận hành
Đối chiếu thông số với tài liệu kỹ thuật của hãng
Sửa chữa điểm rò và thử kín nếu phát hiện rò
Hút chân không, nạp gas theo khối lượng quy định nếu cần
Chạy thử, kiểm tra lại thông số và lập biên bản
5. Các lưu ý an toàn quan trọng
- Không tự ý bổ sung gas chỉ vì áp suất thấp hoặc máy làm lạnh kém.
- Không xả môi chất lạnh trực tiếp ra môi trường; phải thu hồi bằng thiết bị chuyên dụng.
- Với R32, cần tuân thủ yêu cầu an toàn đối với môi chất có khả năng cháy nhẹ, bao gồm thông gió và kiểm soát nguồn gây cháy.
- Khi thao tác trên hệ thống VRV, cần tuân thủ quy trình của hãng và sử dụng đồng hồ, dây nạp, cân gas, máy dò phù hợp.
Để hướng dẫn đúng quy trình đo và xác định lượng gas, bạn cho biết hệ thống VRV đang sử dụng hãng nào?
Hãng thiết bị
Daikin VRV
Mitsubishi Electric
Mitsubishi Heavy Industries
Toshiba
Hãng khác
Loại môi chất lạnh
R410A
R32
Chưa xác định
Hiện trạng hệ thống
Làm lạnh kém
Báo mã lỗi
Nghi rò gas
Kiểm tra định kỳ
Nếu điều hòa đang gặp sự cố, hãy liên hệ Điện Lạnh Thành Hưng để được tiếp nhận thông tin, tư vấn và sắp xếp kỹ thuật viên kiểm tra.
ĐIỆN LẠNH THÀNH HƯNG
-
Dịch vụ: Sửa chữa, vệ sinh, bảo trì và bảo dưỡng điều hòa treo tường
-
Hotline 1: 0368 77 1111
-
Hotline 2: 0835 37 3333
Điện Lạnh Thành Hưng – Kiểm tra đúng lỗi, tư vấn rõ ràng, sửa chữa chuyên nghiệp.
ĐIỆN LẠNH THÀNH HƯNG
VP Hà Nội: 300 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
Thời gian làm việc: 8:00 đến 18h:00 (T2-T7)
Hotline tư vấn chăm sóc khách hàng (24/7)
☎ Hotline: 0988 424 346 (Phone, Zalo)
☎ Điện thoại: 02439 138 138
🌐 Website: https://dienlanhthanhhung.vn 📩 Email: dienlanhthanhhung@gmail.com










